lá chắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dùng để che đỡ trong chiến trận: Tên gọi chung cho các vật như khiên, mộc dùng để đỡ tên, gươm, giáo khỏi trúng người trong các trận đánh thời xưa.
- Bộ phận bảo vệ của máy móc, vũ khí: Bộ phận có hình tấm, được gắn vào một số loại vũ khí hoặc máy móc để che chắn, bảo vệ.
- Vật hoặc yếu tố có tác dụng ngăn chặn: Cái có chức năng bảo vệ, ngăn chặn sự tấn công hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lính cầm lá chắn bằng gỗ để đỡ những mũi tên của địch.
- Lá chắn nhiệt bảo vệ động cơ khỏi bị quá nóng.
- Rừng ngập mặn đóng vai trò như một lá chắn sinh học, bảo vệ vùng đất liền khỏi sóng biển và bão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lá chắn" trong ngữ cảnh quân sự, phòng thủ: Thường dùng để chỉ hệ thống, công trình hoặc lực lượng có nhiệm vụ bảo vệ.
- Hệ thống tên lửa phòng không được triển khai như một lá chắn cho thủ đô.
- "Lá chắn" trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội: Dùng để chỉ các quy định, điều luật hoặc biện pháp bảo vệ.
- Hiến pháp là lá chắn vững chắc bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.
Biến thể và từ gần giống
- Khiên (danh từ): Vật dùng để đỡ đòn tấn công trong chiến đấu, thường nhỏ và cầm tay. (Từ đồng nghĩa gần, thuộc nghĩa 1 của "lá chắn").
- Mộc (danh từ): Tấm ván hoặc vật liệu cứng dùng làm vật che đỡ trong chiến trận. (Từ đồng nghĩa gần, thuộc nghĩa 1 của "lá chắn").
- Tấm chắn (danh từ): Vật có hình tấm dùng để che, chắn, bảo vệ. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật).
- Vật che đỡ (cụm danh từ): Cụm từ giải thích chung cho chức năng của "lá chắn".
Từ đồng nghĩa
- Vật bảo vệ: Vật có tác dụng che chở, giữ gìn an toàn.
- Vật che chắn: Vật dùng để ngăn cản, đỡ lại những tác động từ bên ngoài.
- Hàng rào (nghĩa bóng): Yếu tố, biện pháp có tác dụng ngăn cách, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan vì "lá chắn" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Làm lá chắn sống: Hành động dùng thân mình hoặc đứng ra che chắn, bảo vệ người khác một cách trực tiếp, thường trong tình huống nguy hiểm.
- Người lính đã dũng cảm làm lá chắn sống cho đồng đội.
- Lá chắn danh dự: Dùng để chỉ uy tín, danh tiếng hoặc lý lẽ chính đáng có tác dụng bảo vệ ai đó khỏi sự công kích, nghi ngờ.
- Lòng trung thực của anh ấy là lá chắn danh dự tốt nhất trước mọi lời đồn thổi.
- d. 1 Tên gọi chung vật dùng để che đỡ cho tên, gươm, giáo khỏi trúng người trong chiến trận thời xưa, như khiên, mộc, v.v. 2 Bộ phận hình tấm gắn ở một số vũ khí hay máy móc để che chắn, bảo vệ. Lá chắn của khẩu pháo. 3 Cái có tác dụng ngăn chặn sự tiến công từ bên ngoài. Xây dựng vành đai làm lá chắn cho căn cứ quân sự.